nấc nở
Định nghĩa
- Động từ:
- Khóc nghẹn, thổn thức từng hồi: "nấc nở" mô tả hành động khóc không thành tiếng, có tiếng nghẹn ngào, thường xen lẫn tiếng thở dốc do xúc động mạnh (như buồn đau, tủi thân, hoặc vui sướng tột độ). Đây là biến thể phương ngữ của từ "nức nở".
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô bé nấc nở kể lại chuyện bị mất đồ. (Cô bé vừa khóc nghẹn vừa kể lại câu chuyện mất đồ.)
- Nghe tin dữ, bà cụ nấc nở không thốt nên lời. (Khi nghe tin dữ, bà cụ thổn thức, không nói được thành lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nấc nở từng hồi": khóc nghẹn kéo dài, từng đợt.
- Sau cú sốc, anh ấy nấc nở từng hồi suốt cả buổi chiều. (Anh ấy khóc nghẹn từng đợt, kéo dài suốt buổi chiều.)
"nấc nở trong lòng": trạng thái xúc động nghẹn ngào không nói ra được.
- Cô ấy nấc nở trong lòng khi nhìn thấy cảnh tượng ấy. (Cô ấy nghẹn ngào xúc động trong lòng khi thấy cảnh đó.)
Biến thể và từ gần giống
Nức nở (động từ): khóc nghẹn, thổn thức — dạng chuẩn, phổ biến hơn.
- Đứa trẻ nức nở vì đau. (Đứa trẻ khóc nghẹn vì đau.)
Nấc (động từ): tiếng khóc ngắt quãng, nghẹn lại.
- Anh ta nấc lên vì xúc động. (Anh ta khóc nghẹn, ngắt quãng vì xúc động.)
Từ đồng nghĩa
- Thổn thức: khóc nhẹ, có tiếng nghẹn ngào.
- Nghẹn ngào: khóc không ra tiếng, bị nghẹn ở cổ họng.
- Sụt sùi: khóc nhỏ, từng hồi ngắn.
Thành ngữ liên quan
- Nấc nở như mưa: (phương ngữ) khóc nghẹn, thổn thức dữ dội.
- Nghe tin bạn mất, anh ấy nấc nở như mưa. (Anh ấy khóc nghẹn dữ dội khi nghe tin bạn mất.)