nấc nở

nấc nở

Cô bé đang khóc nấc nở vì đánh mất con búp bê yêu thích.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Khóc nghẹn, thổn thức từng hồi: "nấc nở" mô tả hành động khóc không thành tiếng, tiếng nghẹn ngào, thường xen lẫn tiếng thở dốc do xúc động mạnh (như buồn đau, tủi thân, hoặc vui sướng tột độ). Đây biến thể phương ngữ của từ "nức nở".
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • nấc nở kể lại chuyện bị mất đồ. ( vừa khóc nghẹn vừa kể lại câu chuyện mất đồ.)
    • Nghe tin dữ, cụ nấc nở không thốt nên lời. (Khi nghe tin dữ, cụ thổn thức, không nói được thành lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nấc nở từng hồi": khóc nghẹn kéo dài, từng đợt.

    • Sau sốc, anh ấy nấc nở từng hồi suốt cả buổi chiều. (Anh ấy khóc nghẹn từng đợt, kéo dài suốt buổi chiều.)
  • "nấc nở trong lòng": trạng thái xúc động nghẹn ngào không nói ra được.

    • ấy nấc nở trong lòng khi nhìn thấy cảnh tượng ấy. ( ấy nghẹn ngào xúc động trong lòng khi thấy cảnh đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Nức nở (động từ): khóc nghẹn, thổn thứcdạng chuẩn, phổ biến hơn.

    • Đứa trẻ nức nở đau. (Đứa trẻ khóc nghẹn đau.)
  • Nấc (động từ): tiếng khóc ngắt quãng, nghẹn lại.

    • Anh ta nấc lên xúc động. (Anh ta khóc nghẹn, ngắt quãng xúc động.)
Từ đồng nghĩa
  • Thổn thức: khóc nhẹ, tiếng nghẹn ngào.
  • Nghẹn ngào: khóc không ra tiếng, bị nghẹncổ họng.
  • Sụt sùi: khóc nhỏ, từng hồi ngắn.
Thành ngữ liên quan
  • Nấc nở như mưa: (phương ngữ) khóc nghẹn, thổn thức dữ dội.
    • Nghe tin bạn mất, anh ấy nấc nở như mưa. (Anh ấy khóc nghẹn dữ dội khi nghe tin bạn mất.)

Từ chứa "nấc nở"